menu_book
見出し語検索結果 "đào tạo" (1件)
đào tạo
日本語
名トレーニング
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
swap_horiz
類語検索結果 "đào tạo" (2件)
bộ giáo dục và đào tạo
日本語
名教育訓練省
khóa đào tạo dành cho người cao tuổi
日本語
名高齢者講習
format_quote
フレーズ検索結果 "đào tạo" (2件)
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)